federal official
Định nghĩa
Danh từ: "federal official" chỉ một viên chức liên bang – một người làm việc cho chính quyền trung ương (liên bang) của một quốc gia, thường là trong lĩnh vực thực thi pháp luật, quản lý hành chính, hoặc các cơ quan liên bang khác. Từ này nhấn mạnh vai trò chính thức, có thẩm quyền do chính phủ liên bang bổ nhiệm hoặc tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Viên chức liên bang đã điều tra vụ trốn thuế.)
- (Với tư cách là một viên chức liên bang, cô ấy có thẩm quyền thực thi luật nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "federal official" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc chính trị, để phân biệt với viên chức địa phương (state official) hoặc viên chức thành phố (municipal official).
- The federal official issued a warrant for the suspect's arrest. (Viên chức liên bang đã ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm.)
- Trong một số trường hợp, "federal official" có thể bao gồm thẩm phán liên bang, nhân viên FBI, hoặc nhân viên thuế vụ (IRS).
Biến thể và từ gần giống
- Official (danh từ): viên chức, quan chức (nói chung, không nhất thiết là liên bang).
- The official announced the new policy. (Viên chức đã công bố chính sách mới.)
- Federal (tính từ): thuộc về liên bang.
- Federal laws apply to all states. (Luật liên bang áp dụng cho tất cả các tiểu bang.)
- Federal agent (danh từ): đặc vụ liên bang (thường chỉ người làm việc cho FBI, DEA, v.v.).
- The federal agent infiltrated the criminal organization. (Đặc vụ liên bang đã thâm nhập vào tổ chức tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Federal officer: sĩ quan liên bang (thường dùng trong bối cảnh thực thi pháp luật).
- Federal employee: nhân viên liên bang (mang tính bao quát hơn, bao gồm cả nhân viên văn phòng).
- Government official (federal level): viên chức chính phủ (cấp liên bang).
Các cụm từ liên quan
- Federal law-enforcement officer: nhân viên thực thi pháp luật liên bang.
- The federal law-enforcement officer arrested the drug trafficker. (Nhân viên thực thi pháp luật liên bang đã bắt giữ kẻ buôn ma túy.)
- Federal administrative official: viên chức hành chính liên bang.
- The federal administrative official processed the visa applications. (Viên chức hành chính liên bang đã xử lý các đơn xin thị thực.)
Thành ngữ liên quan
- To act as a federal official: hành động với tư cách là viên chức liên bang (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- He was acting as a federal official when he signed the treaty. (Anh ấy đã hành động với tư cách là một viên chức liên bang khi ký hiệp ước.)